surinam cherry

surinam cherry

A child picks a ripe surinam cherry from a bush.

Định nghĩa
  • Danh từ: Quả của cây surinam cherry (tên khoa học: ), một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.
    • Quả hình dạng giống quả anh đào, thường màu đỏ hoặc vàng, vị chua ngọt, rất giàu vitamin C.
    • Cây surinam cherry thường được trồng ở California Florida, quả của có thể ăn tươi hoặc dùng để chế biến mứt, thạch.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã hái một giỏ quả surinam cherry tươi từ vườn.)
  • (Quả surinam cherry nổi tiếng với hàm lượng vitamin C cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surinam cherry" còn được gọi là "pitanga" hoặc "Brazilian cherry" trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, thường giữ nguyên tên gốc hoặc gọi là "anh đào Surinam".
  • Trong ẩm thực, quả surinam cherry thường được dùng để làm nước ép, siro, hoặc rượu mùi.
Biến thể từ gần giống
  • Surinam cherry tree (danh từ): cây surinam cherry.
    • The surinam cherry tree grows well in tropical climates. (Cây surinam cherry phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
  • Surinam cherry fruit (danh từ): quả surinam cherry.
    • The surinam cherry fruit has a tangy flavor. (Quả surinam cherry vị chua thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitanga: tên gọi khác của surinam cherry trong tiếng Bồ Đào Nha Anh.
  • Brazilian cherry: tên gọi phổ biến khác, đặc biệtvùng Nam Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Grow surinam cherry: trồng cây surinam cherry.
    • Many gardeners in Florida choose to grow surinam cherry for its fruit. (Nhiều người làm vườn ở Florida chọn trồng cây surinam cherry để lấy quả.)
  • Eat surinam cherry: ăn quả surinam cherry.
    • You can eat surinam cherry fresh or preserved. (Bạn có thể ăn quả surinam cherry tươi hoặc bảo quản.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với surinam cherry.